Trong thực tế, không ít người cho rằng mọi tài sản được tặng cho trong thời kỳ hôn nhân đều đương nhiên là tài sản chung của vợ chồng. Tuy nhiên, đây là quan điểm chưa hoàn toàn chính xác.
Việc xác định tài sản do bố mẹ vợ tặng cho trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng của người vợ hay tài sản chung của vợ chồng không phụ thuộc vào thời điểm tặng cho, mà chủ yếu căn cứ vào ý chí của người tặng cho, nội dung của hợp đồng tặng cho, cùng các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và các chứng cứ liên quan.

1. Bố mẹ vợ có quyền tặng cho tài sản cho con gái hay không?
Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho chuyển quyền sở hữu hoặc quyền đối với tài sản của mình cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù, còn bên được tặng cho đồng ý nhận.
Bên cạnh đó, Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định bên tặng cho có quyền tặng cho có điều kiện hoặc không có điều kiện, miễn điều kiện đó không trái pháp luật và đạo đức xã hội.
Như vậy, nếu tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bố mẹ vợ thì họ có toàn quyền quyết định tặng cho ai, bao gồm:
- Tặng cho riêng con gái;
- Tặng cho chung cả hai vợ chồng;
- Hoặc tặng cho người khác theo ý chí của mình.
Việc tặng cho hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí của người tặng và không phụ thuộc vào việc người con gái đã kết hôn hay chưa.
2. Bố mẹ vợ tặng cho riêng con gái thì đó là tài sản riêng
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm:
- Tài sản có trước khi kết hôn;
- Tài sản được thừa kế riêng;
- Tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân;
- Tài sản được chia riêng theo quy định của pháp luật;
- Và các tài sản khác thuộc sở hữu riêng theo quy định.
Do đó, nếu bố mẹ vợ thể hiện rõ ý chí chỉ tặng cho riêng con gái thì dù việc tặng cho diễn ra trong thời kỳ hôn nhân, tài sản đó vẫn là tài sản riêng của người vợ, không mặc nhiên trở thành tài sản chung.
Ý chí tặng cho riêng có thể được thể hiện thông qua:
- Hợp đồng tặng cho ghi rõ chỉ tặng cho người vợ;
- Văn bản công chứng xác định người nhận là người vợ;
- Văn bản xác nhận hoặc các tài liệu khác của bố mẹ;
- Các chứng cứ khác chứng minh việc tặng cho riêng.
Ví dụ, hợp đồng công chứng ghi rõ: "Tặng cho riêng con gái Nguyễn Thị A quyền sử dụng thửa đất..." thì quyền sử dụng đất đó được xác định là tài sản riêng của người vợ.
Trong trường hợp này, người chồng không có quyền sở hữu đối với tài sản, trừ khi sau đó hai vợ chồng có thỏa thuận nhập tài sản này vào khối tài sản chung.
3. Khi nào tài sản trở thành tài sản chung của vợ chồng?
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ chồng tạo ra và tài sản được tặng cho chung trong thời kỳ hôn nhân.
Do đó, nếu bố mẹ vợ tặng cho cả hai vợ chồng thì tài sản sẽ được xác định là tài sản chung.
Việc tặng cho chung thường được thể hiện thông qua:
- Hợp đồng tặng cho ghi bên nhận là cả hai vợ chồng;
- Văn bản công chứng xác định việc tặng cho chung;
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu tài sản đứng tên cả hai vợ chồng;
- Các chứng cứ khác chứng minh ý chí của người tặng.
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung phải có sự thỏa thuận của cả hai vợ chồng. Một bên không được tự ý bán, tặng cho, thế chấp hoặc thực hiện các giao dịch khác đối với tài sản chung nếu không có sự đồng ý của bên còn lại, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
4. Chỉ đứng tên người vợ có đương nhiên là tài sản riêng không?
Việc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc giấy chứng nhận quyền sở hữu chỉ đứng tên người vợ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc đó là tài sản riêng.
Khi giải quyết tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét toàn diện nhiều yếu tố như:
- Nội dung hợp đồng tặng cho;
- Ý chí của bố mẹ khi tặng cho;
- Nguồn gốc hình thành tài sản;
- Quá trình quản lý, sử dụng tài sản;
- Lời khai và các chứng cứ liên quan.
Nếu có căn cứ chứng minh bố mẹ có ý chí tặng cho cả hai vợ chồng thì dù Giấy chứng nhận chỉ đứng tên người vợ, tài sản vẫn có thể được xác định là tài sản chung.
Ngược lại, nếu toàn bộ chứng cứ đều thể hiện việc tặng cho riêng con gái thì tài sản vẫn được xác định là tài sản riêng.
5. Người vợ có thể nhập tài sản riêng vào tài sản chung không?
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, người có tài sản riêng có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản của mình.
Đồng thời, vợ chồng có quyền thỏa thuận nhập hoặc không nhập tài sản riêng vào tài sản chung.
Vì vậy, mặc dù ban đầu bố mẹ chỉ tặng cho riêng con gái nhưng nếu sau đó vợ chồng có thỏa thuận hợp pháp nhập tài sản này vào khối tài sản chung thì kể từ thời điểm thỏa thuận có hiệu lực, tài sản sẽ trở thành tài sản chung của vợ chồng.
6. Khi xảy ra tranh chấp, Tòa án sẽ căn cứ vào đâu?
Khi phát sinh tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét toàn bộ chứng cứ có trong hồ sơ, bao gồm:
- Hợp đồng tặng cho;
- Văn bản công chứng, chứng thực;
- Ý chí của bố mẹ khi tặng cho;
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu tài sản;
- Quá trình quản lý, sử dụng tài sản;
- Thỏa thuận giữa vợ chồng (nếu có);
- Các tài liệu, chứng cứ hợp pháp khác.
Đặc biệt, Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định: "Trong trường hợp không có căn cứ để chứng minh tài sản mà vợ, chồng đang có tranh chấp là tài sản riêng của mỗi bên thì tài sản đó được coi là tài sản chung của vợ chồng."
Do đó, người cho rằng tài sản là tài sản riêng phải có trách nhiệm đưa ra chứng cứ chứng minh nguồn gốc và ý chí tặng cho riêng. Nếu không chứng minh được, tài sản có thể được xác định là tài sản chung.
KẾT LUẬN
Pháp luật hiện hành không mặc nhiên coi tài sản do bố mẹ vợ tặng cho trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung của vợ chồng.
Việc xác định tài sản là tài sản riêng hay tài sản chung phụ thuộc chủ yếu vào ý chí của người tặng cho, nội dung của hợp đồng tặng cho và các chứng cứ chứng minh việc tặng cho.
KHUYẾN NGHỊ TỪ LUẬT SAO VIỆT
Để hạn chế tranh chấp về tài sản, Luật Sao Việt khuyến nghị:
- Ghi rõ trong hợp đồng việc tài sản được tặng cho riêng hay tặng cho chung.
- Lập hợp đồng bằng văn bản và công chứng, chứng thực theo quy định đối với các giao dịch bắt buộc.
- Thực hiện đầy đủ thủ tục sang tên đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng.
- Lưu giữ đầy đủ hồ sơ, giấy tờ để làm căn cứ chứng minh khi phát sinh tranh chấp.
- Tham khảo ý kiến luật sư trước khi thực hiện giao dịch đối với tài sản có giá trị lớn hoặc hồ sơ pháp lý phức tạp.
Việc thực hiện đúng quy định ngay từ đầu sẽ giúp bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên và hạn chế tối đa các tranh chấp phát sinh trong tương lai.
Liên hệ ngay để được Luật sư, Chuyên viên pháp lý hỗ trợ kịp thời:
- CÔNG TY LUẬT TNHH SAO VIỆT -
"Sự bảo hộ hoàn hảo trong mọi quan hệ pháp luật"
Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900 6243
Địa chỉ tư vấn trực tiếp: Số 525 đường Lạc Long Quân, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội
Gửi thư tư vấn hoặc yêu cầu dịch vụ qua Email: congtyluatsaoviet@gmail.com
