Nam, nữ sống chung với nhau như vợ chồng trong nhiều năm, cùng mua nhà, mua đất, sắm sửa tài sản và xây dựng cuộc sống chung nhưng không đăng ký kết hôn. Khi tình cảm tan vỡ, một trong hai người có quyền yêu cầu chia tài sản hay không? Tài sản được hình thành trong thời gian chung sống có mặc nhiên được xác định là tài sản chung và chia đôi như trường hợp ly hôn hay không?

Đây là vấn đề được nhiều người quan tâm bởi trên thực tế, không ít cặp đôi cùng đóng góp tiền bạc, công sức để tạo lập tài sản nhưng giấy tờ sở hữu chỉ đứng tên một người. Để giải quyết vấn đề này, cần phân biệt rõ quan hệ hôn nhân hợp pháp với quan hệ nam, nữ chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn.

1. Sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn có làm phát sinh chế độ tài sản vợ chồng không?

Theo khoản 1 Điều 14 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, nam, nữ có đủ điều kiện kết hôn theo quy định của pháp luật nhưng chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn thì không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng.

Điều này có nghĩa, mặc dù hai người đã chung sống lâu dài, có con chung, cùng tạo lập kinh tế và được gia đình, xã hội nhìn nhận như một cặp vợ chồng nhưng nếu không đăng ký kết hôn thì về nguyên tắc, pháp luật không xác lập quan hệ vợ chồng giữa họ.

Do đó, hai người không mặc nhiên áp dụng chế độ tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng theo quy định tại Luật Hôn nhân và gia đình. Việc xác định quyền sở hữu đối với tài sản được thực hiện theo Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và các quy định tương ứng của Bộ luật Dân sự năm 2015.

Như vậy, không thể chỉ căn cứ vào thời gian chung sống hoặc việc hai người có con chung để mặc nhiên xác định toàn bộ tài sản được hình thành trong thời gian đó là tài sản chung của hai người.

2. Tài sản hình thành trong thời gian sống chung được xác định như thế nào?

Đây là nội dung quan trọng nhất khi giải quyết tranh chấp tài sản giữa những người sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn.

Theo khoản 1 Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, quan hệ tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng giữa hai bên trước hết được giải quyết theo thỏa thuận. Trường hợp không có thỏa thuận thì áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự và các quy định pháp luật có liên quan.

Trên cơ sở đó, việc xác định tài sản cần xem xét các trường hợp sau:

Thứ nhất, tài sản do một người tự tạo lập hoặc có được từ nguồn tài sản riêng.

Đối với tài sản do một bên tự bỏ tiền mua, tự tạo lập hoặc được tặng cho, thừa kế riêng thì cần căn cứ vào nguồn gốc hình thành, ý chí của các bên và chứng cứ chứng minh quyền sở hữu để xác định chủ sở hữu.

Ví dụ: Trong thời gian sống chung, người đàn ông được cha mẹ tặng cho riêng một mảnh đất và có giấy tờ chứng minh việc tặng cho. Nếu không có thỏa thuận xác lập quyền sở hữu chung hoặc căn cứ khác chứng minh người còn lại có quyền đối với tài sản thì mảnh đất này về nguyên tắc thuộc quyền sở hữu của người được tặng cho.

Thứ hai, tài sản do hai bên cùng đóng góp tiền bạc, công sức để tạo lập.

Trường hợp hai người cùng góp tiền mua nhà, đất, ô tô hoặc cùng đầu tư kinh doanh thì tài sản có thể được xác định là tài sản thuộc sở hữu chung của hai người.

Theo Điều 207 và Điều 209 Bộ luật Dân sự năm 2015, sở hữu chung là sở hữu của nhiều chủ thể đối với tài sản; sở hữu chung theo phần là sở hữu chung mà trong đó phần quyền sở hữu của mỗi chủ sở hữu được xác định đối với tài sản chung.

Vì vậy, khi có tranh chấp, cần làm rõ mức độ đóng góp, thỏa thuận giữa hai bên và các chứng cứ liên quan để xác định quyền sở hữu cũng như phần quyền của từng người.

Ví dụ: Hai người cùng chung sống và thỏa thuận góp tiền mua một căn nhà trị giá 3 tỷ đồng. Trong đó, người nam đóng góp 2 tỷ đồng, người nữ đóng góp 1 tỷ đồng. Nếu có đủ căn cứ chứng minh tỷ lệ đóng góp và không có thỏa thuận khác thì đây là cơ sở quan trọng để xác định phần quyền sở hữu của mỗi người.

Thứ ba, tài sản do một người trực tiếp đứng tên nhưng có sự đóng góp của cả hai.

Đây là trường hợp thường xuyên phát sinh tranh chấp trên thực tế. Chẳng hạn, hai người cùng góp tiền mua đất nhưng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chỉ đứng tên một người; hoặc một người đứng tên mua nhà nhưng người còn lại trực tiếp chuyển tiền, trả nợ ngân hàng và đóng góp kinh phí xây dựng.

Trong trường hợp này, việc chỉ đứng tên trên giấy chứng nhận không đương nhiên loại trừ quyền tài sản hợp pháp của người còn lại nếu có căn cứ chứng minh tài sản được hai bên cùng đóng góp, cùng tạo lập hoặc có thỏa thuận xác lập sở hữu chung.

Người yêu cầu xác định quyền sở hữu chung cần cung cấp chứng cứ như:

  • Giấy tờ chuyển tiền, sao kê tài khoản ngân hàng thể hiện việc góp tiền mua tài sản;
  • Giấy vay tiền, hợp đồng vay, chứng từ thanh toán tiền mua nhà, đất;
  • Văn bản thỏa thuận góp vốn, thỏa thuận mua tài sản chung;
  • Tin nhắn, thư điện tử hoặc tài liệu thể hiện ý chí cùng mua, cùng sở hữu tài sản;
  • Lời khai của người làm chứng và các tài liệu khác có liên quan.

Tùy từng trường hợp, Tòa án sẽ đánh giá tổng thể chứng cứ để xác định quyền sở hữu và phần quyền của mỗi bên.

Thứ tư, công việc nội trợ và công sức duy trì đời sống chung cũng được xem xét khi giải quyết tài sản.

Một điểm đáng chú ý tại khoản 2 Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 là việc giải quyết quan hệ tài sản phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của phụ nữ và con; công việc nội trợ và công việc khác có liên quan để duy trì đời sống chung được coi như lao động có thu nhập.

Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong trường hợp một người trực tiếp tạo ra thu nhập, còn người kia chủ yếu đảm nhận việc chăm sóc gia đình, nuôi dạy con cái, nội trợ và hỗ trợ hoạt động kinh doanh.

Như vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc ai trực tiếp kiếm tiền hoặc ai đứng tên tài sản để phủ nhận hoàn toàn công sức đóng góp của người còn lại. Công việc nội trợ và công việc duy trì đời sống chung cũng là yếu tố cần được xem xét khi giải quyết tranh chấp tài sản.

3. Khi chấm dứt việc sống chung, tài sản có được chia đôi như khi ly hôn không?

Đối với vợ chồng có đăng ký kết hôn, khi ly hôn, việc chia tài sản chung được giải quyết theo các nguyên tắc tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

Tuy nhiên, đối với nam, nữ chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn, quan hệ tài sản được giải quyết theo thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận thì áp dụng quy định của Bộ luật Dân sự và pháp luật có liên quan theo Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

Cụ thể, Điều 209 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định chủ sở hữu chung theo phần có quyền và nghĩa vụ đối với tài sản tương ứng với phần quyền sở hữu của mình, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

Bên cạnh đó, Điều 219 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định mỗi chủ sở hữu chung đều có quyền yêu cầu chia tài sản chung nếu tài sản thuộc sở hữu chung có thể phân chia. Trường hợp tài sản không thể chia bằng hiện vật thì người có yêu cầu chia có quyền bán phần quyền sở hữu của mình, trừ trường hợp các bên.

Do đó, khi giải quyết tranh chấp, cần xác định:

  • Tài sản nào thuộc sở hữu riêng của từng người;
  • Tài sản nào thuộc sở hữu chung của hai người;
  • Mức độ đóng góp tiền bạc, tài sản và công sức của mỗi bên;
  • Thỏa thuận của hai bên về việc xác lập, quản lý và phân chia tài sản;
  • Quyền, lợi ích hợp pháp của phụ nữ và con theo quy định tại khoản 2 Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình.

Trên cơ sở đó, việc phân chia được thực hiện theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật, chứ không mặc nhiên mỗi người được hưởng 50% tổng giá trị tài sản.

4. Nếu không thỏa thuận được thì có thể yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp tài sản không?

Khi hai bên chấm dứt việc chung sống nhưng không thống nhất được việc phân chia tài sản, mỗi bên có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản theo quy định pháp luật.

Cần lưu ý, do không tồn tại quan hệ hôn nhân hợp pháp nên hai bên không thực hiện thủ tục ly hôn như vợ chồng đã đăng ký kết hôn. Thay vào đó, tranh chấp tài sản được giải quyết theo quy định của pháp luật dân sự.

Trong quá trình giải quyết, người yêu cầu Tòa án công nhận quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đối với tài sản cần chủ động cung cấp chứng cứ chứng minh yêu cầu của mình có căn cứ và hợp pháp. Đặc biệt, đối với nhà đất, cần thu thập các tài liệu liên quan đến quá trình nhận chuyển nhượng, nguồn tiền thanh toán, việc góp vốn, xây dựng, sửa chữa và quá trình quản lý, sử dụng tài sản.

Nếu không có đủ chứng cứ chứng minh việc cùng đóng góp hoặc thỏa thuận xác lập sở hữu chung, việc bảo vệ quyền lợi của người không đứng tên tài sản có thể gặp nhiều khó khăn.

5. Một số lưu ý để bảo vệ quyền lợi tài sản khi sống chung như vợ chồng

Để hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, nam, nữ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn nên lưu ý một số vấn đề sau:

- Thỏa thuận rõ ràng về tài sản: Khi cùng mua nhà, đất, ô tô hoặc đầu tư kinh doanh, hai bên nên lập văn bản ghi nhận tỷ lệ đóng góp, quyền sở hữu và trách nhiệm tài chính của mỗi người.

- Lưu giữ chứng cứ về nguồn tiền: Cần bảo quản hợp đồng mua bán, giấy chuyển tiền, sao kê ngân hàng, giấy vay tiền và các tài liệu thể hiện quá trình đóng góp để tạo lập tài sản.

- Thực hiện thủ tục đăng ký quyền sở hữu phù hợp: Đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng, hai bên nên thể hiện rõ quyền của từng người trên giấy tờ theo quy định pháp luật.

- Không chủ quan khi tài sản chỉ đứng tên một người: Việc không đứng tên trên giấy chứng nhận không đồng nghĩa với việc chắc chắn không có quyền đối với tài sản. Tuy nhiên, người yêu cầu công nhận quyền sở hữu cần có căn cứ chứng minh.

- Ưu tiên giải quyết tranh chấp bằng thỏa thuận: Nếu không thể thống nhất, các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

6. Khuyến nghị từ Luật Sao Việt

Từ những quy định nêu trên, Luật Sao Việt khuyến nghị người dân cần nhận thức rõ rằng việc chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn không làm phát sinh chế độ tài sản chung của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa một người sẽ mất toàn bộ quyền lợi đối với tài sản mà mình đã đóng góp trong thời gian chung sống. Nếu có căn cứ chứng minh việc cùng tạo lập tài sản, cùng đóng góp tiền bạc, công sức hoặc có thỏa thuận xác lập quyền sở hữu chung thì quyền lợi của mỗi bên vẫn được pháp luật bảo vệ.

Đặc biệt, đối với những tài sản có giá trị lớn như nhà ở, quyền sử dụng đất, ô tô hoặc tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh, các bên nên chủ động lập văn bản thỏa thuận và lưu giữ chứng cứ về quá trình đóng góp. Đây là cơ sở quan trọng để hạn chế tranh chấp nếu quan hệ chung sống chấm dứt.

 

Liên hệ ngay để được Luật sư, Chuyên viên pháp lý hỗ trợ kịp thời:

- CÔNG TY LUẬT TNHH SAO VIỆT -            
"Sự bảo hộ hoàn hảo trong mọi quan hệ pháp luật"         

Tổng đài tư vấn pháp luật: 1900 6243

Địa chỉ tư vấn trực tiếp: Số 525 đường Lạc Long Quân, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội

Gửi thư tư vấn hoặc yêu cầu dịch vụ qua Email: congtyluatsaoviet@gmail.com

 

Bình Luận

© 2018 SAOVIETLAW.COM Bản quyền thuộc về công ty Công Ty Luật TNHH Sao Việt

logo-footer